exorbitance
US/ɪɡ.ˈzɔr.bə.tənts/
giọng máy của trình duyệt
exorbitance nghĩa là mức quá cao.
Nghĩa của exorbitance
Danh từ
- Mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng.
Dạng từ của exorbitance
| Số nhiều | exorbitances |
Câu hỏi thường gặp
exorbitance nghĩa là gì?
exorbitance (danh từ) nghĩa là mức quá cao.
exorbitance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exorbitance: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɔr.bə.tənts/.