exotically
US/ɪɡ.ˈzɑː.tɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
exotically nghĩa là Xem exotic.
Nghĩa của exotically
Phó từ
- Xem exotic
Dạng từ của exotically
| So sánh hơn | more exotically |
| So sánh nhất | most exotically |
Câu hỏi thường gặp
exotically nghĩa là gì?
exotically (phó từ) nghĩa là Xem exotic.
exotically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exotically: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɑː.tɪ.kəl.li/.