expeditor
giọng máy của trình duyệt
expeditor nghĩa là Xem expedite.
Nghĩa của expeditor
Danh từ
- Xem expedite
Câu hỏi thường gặp
expeditor nghĩa là gì?
expeditor (danh từ) nghĩa là Xem expedite.
expeditor nghĩa là Xem expedite.
expeditor (danh từ) nghĩa là Xem expedite.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.