TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explicator

US/ˈɛk.splə.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

explicator nghĩa là Xem explicate.

Nghĩa của explicator

Danh từ

  1. Xem explicate

Dạng từ của explicator

Số nhiềuexplicators

Câu hỏi thường gặp

explicator nghĩa là gì?

explicator (danh từ) nghĩa là Xem explicate.

explicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explicator: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.splə.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.