TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exponent overflow

US/ɪk.ˈspoʊ.nənt ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/ giọng máy của trình duyệt

exponent overflow nghĩa là Sự vượt hạn trên số mũ.

Nghĩa của exponent overflow

Danh từ

  1. Tech Sự vượt hạn trên số mũ.

Câu hỏi thường gặp

exponent overflow nghĩa là gì?

exponent overflow (danh từ) nghĩa là Sự vượt hạn trên số mũ.

exponent overflow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exponent overflow: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈspoʊ.nənt ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.