exponent
UK/ɛkˈspəʊ.nənt/
US/ɛkˈspoʊ.nənt/
giọng máy của trình duyệt
exponent nghĩa là người trình bày, người dẫn giải, người biểu diễn.
Nghĩa của exponent
Danh từ
- Người trình bày, người dẫn giải, người giải thích (một luận điểm...); điều trình bày, điều dẫn giải, điều giải thích.
- Người biểu diễn (nhạc...).
- Người tiêu biểu, vật tiêu biểu.
- Toán học Số mũ.
Dạng từ của exponent
| Số nhiều | exponents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exponent
Đồng nghĩa
Họ từ của exponent
Cụm từ, thành ngữ với exponent
- exponent overflow — Sự vượt hạn trên số mũ.
- exponent sign — Dấu mũ.
- exponent underflow — Sự vượt hạn dưới số mũ.
Câu hỏi thường gặp
exponent nghĩa là gì?
exponent (danh từ) nghĩa là người trình bày, người dẫn giải, người biểu diễn.
exponent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exponent: giọng Anh (UK) /ɛkˈspəʊ.nənt/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈspoʊ.nənt/.