TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exponent

UK/ɛkˈspəʊ.nənt/ US/ɛkˈspoʊ.nənt/ giọng máy của trình duyệt

exponent nghĩa là người trình bày, người dẫn giải, người biểu diễn.

Nghĩa của exponent

Danh từ

  1. Người trình bày, người dẫn giải, người giải thích (một luận điểm...); điều trình bày, điều dẫn giải, điều giải thích.
  2. Người biểu diễn (nhạc...).
  3. Người tiêu biểu, vật tiêu biểu.
  4. Toán học Số mũ.

Dạng từ của exponent

Số nhiềuexponents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exponent

Đồng nghĩa

Họ từ của exponent

Cụm từ, thành ngữ với exponent

  • exponent overflow — Sự vượt hạn trên số mũ.
  • exponent sign — Dấu mũ.
  • exponent underflow — Sự vượt hạn dưới số mũ.

Câu hỏi thường gặp

exponent nghĩa là gì?

exponent (danh từ) nghĩa là người trình bày, người dẫn giải, người biểu diễn.

exponent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exponent: giọng Anh (UK) /ɛkˈspəʊ.nənt/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈspoʊ.nənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.