TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exponential growth

giọng máy của trình duyệt

exponential growth nghĩa là tăng trưởng theo cấp số nhân.

Nghĩa của exponential growth

Danh từ

  1. Tăng trưởng theo cấp số nhân.

Dạng từ của exponential growth

Số nhiềuexponential growths

Câu hỏi thường gặp

exponential growth nghĩa là gì?

exponential growth (danh từ) nghĩa là tăng trưởng theo cấp số nhân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.