TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expositor

giọng máy của trình duyệt

expositor nghĩa là người trình bày, người mô tả.

Nghĩa của expositor

Danh từ

  1. Người trình bày, người mô tả, người giải thích.

Dạng từ của expositor

Số nhiềuexpositors

Câu hỏi thường gặp

expositor nghĩa là gì?

expositor (danh từ) nghĩa là người trình bày, người mô tả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.