exprobration
giọng máy của trình duyệt
exprobration nghĩa là lời lẽ trách móc.
Nghĩa của exprobration
Danh từ
- Lời lẽ trách móc.
Dạng từ của exprobration
| Số nhiều | exprobrations |
Câu hỏi thường gặp
exprobration nghĩa là gì?
exprobration (danh từ) nghĩa là lời lẽ trách móc.