TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expressway

UK/ɪkˈspɹɛs.weɪ/ US/ɪkˈspɹɛs.weɪ/ giọng máy của trình duyệt

expressway nghĩa là đường cao tốc.

Nghĩa của expressway

Danh từ

  1. Như motorway.

Dạng từ của expressway

Số nhiềuexpressways

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expressway

Đồng nghĩa

Họ từ của expressway

Câu hỏi thường gặp

expressway nghĩa là gì?

expressway (danh từ) nghĩa là đường cao tốc.

expressway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expressway: giọng Anh (UK) /ɪkˈspɹɛs.weɪ/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspɹɛs.weɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.