TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extended code set

US/ɪk.ˈstɛn.dəd ˈkoʊd ˈsɛt/ giọng máy của trình duyệt

extended code set nghĩa là bộ mã nối dài.

Nghĩa của extended code set

Danh từ

  1. Tech Bộ mã nối dài.

Câu hỏi thường gặp

extended code set nghĩa là gì?

extended code set (danh từ) nghĩa là bộ mã nối dài.

extended code set phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extended code set: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛn.dəd ˈkoʊd ˈsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.