TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extended addressing

US/ɪk.ˈstɛn.dəd ə.ˈdrɛ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

extended addressing nghĩa là định vị nối dài.

Nghĩa của extended addressing

Danh từ

  1. Tech Định vị nối dài, định địa chỉ nối dài.

Câu hỏi thường gặp

extended addressing nghĩa là gì?

extended addressing (danh từ) nghĩa là định vị nối dài.

extended addressing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extended addressing: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛn.dəd ə.ˈdrɛ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.