extended addressing
US/ɪk.ˈstɛn.dəd ə.ˈdrɛ.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
extended addressing nghĩa là định vị nối dài.
Nghĩa của extended addressing
Danh từ
- Tech Định vị nối dài, định địa chỉ nối dài.
Câu hỏi thường gặp
extended addressing nghĩa là gì?
extended addressing (danh từ) nghĩa là định vị nối dài.
extended addressing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extended addressing: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛn.dəd ə.ˈdrɛ.siɳ/.