TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extended precision

US/ɪk.ˈstɛn.dəd prɪ.ˈsɪ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

extended precision nghĩa là Độ chính xác nối dài.

Nghĩa của extended precision

Danh từ

  1. Tech Độ chính xác nối dài.

Câu hỏi thường gặp

extended precision nghĩa là gì?

extended precision (danh từ) nghĩa là Độ chính xác nối dài.

extended precision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extended precision: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛn.dəd prɪ.ˈsɪ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.