TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extender board

US/ɪk.ˈstɛn.dɜː ˈbɔrd/ giọng máy của trình duyệt

extender board nghĩa là bảng bộ sao.

Nghĩa của extender board

Danh từ

  1. Tech Bảng bộ sao.

Câu hỏi thường gặp

extender board nghĩa là gì?

extender board (danh từ) nghĩa là bảng bộ sao.

extender board phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extender board: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛn.dɜː ˈbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.