extensile
US/ɪk.ˈstɛnt.səl/
giọng máy của trình duyệt
extensile nghĩa là Có thể kéo dài ra, có thể làm lồi ra.
Nghĩa của extensile
Tính từ
- Có thể kéo dài ra, có thể làm lồi ra.
Dạng từ của extensile
| So sánh hơn | more extensile |
| So sánh nhất | most extensile |
Câu hỏi thường gặp
extensile nghĩa là gì?
extensile (tính từ) nghĩa là Có thể kéo dài ra, có thể làm lồi ra.
extensile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extensile: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛnt.səl/.