TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extensive margin

US/ ˈmɑːr.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

extensive margin nghĩa là Mức cận biên quảng canh.

Nghĩa của extensive margin

Danh từ

  1. Kinh tế học Mức cận biên quảng canh.

Câu hỏi thường gặp

extensive margin nghĩa là gì?

extensive margin (danh từ) nghĩa là Mức cận biên quảng canh.

extensive margin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extensive margin: giọng Mỹ (US) / ˈmɑːr.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.