extensive margin
US/ ˈmɑːr.dʒən/
giọng máy của trình duyệt
extensive margin nghĩa là Mức cận biên quảng canh.
Nghĩa của extensive margin
Danh từ
- Kinh tế học Mức cận biên quảng canh.
Câu hỏi thường gặp
extensive margin nghĩa là gì?
extensive margin (danh từ) nghĩa là Mức cận biên quảng canh.
extensive margin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extensive margin: giọng Mỹ (US) / ˈmɑːr.dʒən/.