TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extensive

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈstɛn.sɪv/ US/ɪkˈstɛn.sɪv/ giọng máy của trình duyệt

extensive nghĩa là rộng, rộng rãi.

Nghĩa của extensive

Tính từ

  1. Rộng, rộng rãi, bao quát.

Dạng từ của extensive

So sánh hơnmore extensive
So sánh nhấtmost extensive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extensive

Trái nghĩa

Họ từ của extensive

Cụm từ, thành ngữ với extensive

  • extensive farming — Quảng canh.
  • extensive property (Vật lý học) — đại lượng mở rộng, đại lượng quảng tính.
  • extensive margin — Mức cận biên quảng canh.

Câu hỏi thường gặp

extensive nghĩa là gì?

extensive (tính từ) nghĩa là rộng, rộng rãi.

extensive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extensive: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɛn.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɛn.sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.