extensive
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈstɛn.sɪv/
US/ɪkˈstɛn.sɪv/
giọng máy của trình duyệt
extensive nghĩa là rộng, rộng rãi.
Nghĩa của extensive
Tính từ
- Rộng, rộng rãi, bao quát.
Dạng từ của extensive
| So sánh hơn | more extensive |
| So sánh nhất | most extensive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extensive
Trái nghĩa
Họ từ của extensive
Cụm từ, thành ngữ với extensive
- extensive farming — Quảng canh.
- extensive property (Vật lý học) — đại lượng mở rộng, đại lượng quảng tính.
- extensive margin — Mức cận biên quảng canh.
Câu hỏi thường gặp
extensive nghĩa là gì?
extensive (tính từ) nghĩa là rộng, rộng rãi.
extensive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extensive: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɛn.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɛn.sɪv/.