extensive property
giọng máy của trình duyệt
extensive property nghĩa là đại lượng mở rộng, đại lượng quảng tính.
Nghĩa của extensive property
Danh từ
- đại lượng mở rộng, đại lượng quảng tính
Dạng từ của extensive property
| Số nhiều | extensive properties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extensive property
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
extensive property nghĩa là gì?
extensive property (danh từ) nghĩa là đại lượng mở rộng, đại lượng quảng tính.