TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extensor

US/ɪk.ˈstɛnt.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

extensor nghĩa là Cơ duỗi ((cũng) extensor musicle).

Nghĩa của extensor

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ duỗi ((cũng) extensor musicle).

Dạng từ của extensor

Số nhiềuextensors

Câu hỏi thường gặp

extensor nghĩa là gì?

extensor (danh từ) nghĩa là Cơ duỗi ((cũng) extensor musicle).

extensor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extensor: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɛnt.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.