extern
UK/ˈɛkˌstɜː(ɹ)n/
US/ˈɛkˌstɜː(ɹ)n/
giọng máy của trình duyệt
extern nghĩa là Xem external.
Nghĩa của extern
Tính từ
- Từ cổ, nghĩa cổ Xem external
Danh từ
- Học sinh ở ngoài trường.
Dạng từ của extern
| Số nhiều | externs |
Câu hỏi thường gặp
extern nghĩa là gì?
extern (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem external.
extern phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extern: giọng Anh (UK) /ˈɛkˌstɜː(ɹ)n/, giọng Mỹ (US) /ˈɛkˌstɜː(ɹ)n/.