TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extern

UK/ˈɛkˌstɜː(ɹ)n/ US/ˈɛkˌstɜː(ɹ)n/ giọng máy của trình duyệt

extern nghĩa là Xem external.

Nghĩa của extern

Tính từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Xem external

Danh từ

  1. Học sinh ở ngoài trường.

Dạng từ của extern

Số nhiềuexterns

Câu hỏi thường gặp

extern nghĩa là gì?

extern (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem external.

extern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extern: giọng Anh (UK) /ˈɛkˌstɜː(ɹ)n/, giọng Mỹ (US) /ˈɛkˌstɜː(ɹ)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.