external
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈstɜː.nəl/
US/ɛkˈstɜɹ.nəl/
giọng máy của trình duyệt
external nghĩa là ở ngoài, bên ngoài, ngoài, để dùng bên ngoài.
Nghĩa của external
Tính từ
- Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...).
- external worldthế giới bên ngoài
- Y học Ngoài, để dùng bên ngoài.
- a medicine for external use onlythuốc chỉ để dùng bôi ngoài
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán).
Dạng từ của external
| So sánh hơn | more external |
| So sánh nhất | most external |
| Số nhiều | externals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với external
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của external
Cụm từ, thành ngữ với external
- external balace — Cân bằng đối ngoại; Cân bằng bên ngoài.
- external balance — Cân bằng bên ngoài.
- external cavity klystron — Đèn tốc điều hốc ngoài.
- external circuit — Mạch ngoài.
- external command — Lệnh ngoài.
- external current — Dòng ngoài.
- external database — Kho dự kiện ngoài.
- external declaration — Mô tả ngoài.
- external deficit — Thâm hụt đối ngoại; Thâm hụt bên ngoài.
- external diseconomy — Ảnh hưởng phi kinh tế từ bên ngoài; Tính phi kinh tế từ bên ngoài.
- external disk drive — Bộ quay đĩa ngoài.
- external economy — Ảnh hưởng kinh tế từ bên ngoài.
- external environment — Môi trường ngoài.
- external finance — (Nguồn) tài chính từ bên ngoài.
- external financial limits — Mức giới hạn nguồn tài chính từ bên ngoài.
- external growth — Tăng trưởng ngoại ứng.
- external impedance — Trở kháng ngoài.
- external interrupt — Cái ngắt ngoài.
- external labour market — Thị trường lao động bên ngoài.
- external load circuit — Mạch gánh ngoài.
- external memory — Bộ nhớ ngoài.
- external procedure — Trình tự ngoài.
- external reference — Tham khảo ngoài.
- external register — Bộ ghi ngoài.
- external reserve — Dự trữ ngoại hối.
- external resistance — Điện trở ngoài.
- external storage — Bộ trữ ngoài.
- external symbol — Ký hiệu ngoài.
- external table — Bảng ngoài.
Câu hỏi thường gặp
external nghĩa là gì?
external (tính từ) nghĩa là ở ngoài, bên ngoài, ngoài, để dùng bên ngoài.
external phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của external: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɜː.nəl/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈstɜɹ.nəl/.