TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

external declaration

US/ ˌdɛ.klə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

external declaration nghĩa là mô tả ngoài.

Nghĩa của external declaration

Danh từ

  1. Tech Mô tả ngoài.

Câu hỏi thường gặp

external declaration nghĩa là gì?

external declaration (danh từ) nghĩa là mô tả ngoài.

external declaration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của external declaration: giọng Mỹ (US) / ˌdɛ.klə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.