TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

external disk drive

giọng máy của trình duyệt

external disk drive nghĩa là bộ quay đĩa ngoài.

Nghĩa của external disk drive

Danh từ

  1. Tech Bộ quay đĩa ngoài.

Câu hỏi thường gặp

external disk drive nghĩa là gì?

external disk drive (danh từ) nghĩa là bộ quay đĩa ngoài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.