external environment
US/ ɪn.ˈvɑɪ.rən.mənt/
giọng máy của trình duyệt
external environment nghĩa là môi trường ngoài.
Nghĩa của external environment
Danh từ
- Tech Môi trường ngoài.
Câu hỏi thường gặp
external environment nghĩa là gì?
external environment (danh từ) nghĩa là môi trường ngoài.
external environment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của external environment: giọng Mỹ (US) / ɪn.ˈvɑɪ.rən.mənt/.