TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

external environment

US/ ɪn.ˈvɑɪ.rən.mənt/ giọng máy của trình duyệt

external environment nghĩa là môi trường ngoài.

Nghĩa của external environment

Danh từ

  1. Tech Môi trường ngoài.

Câu hỏi thường gặp

external environment nghĩa là gì?

external environment (danh từ) nghĩa là môi trường ngoài.

external environment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của external environment: giọng Mỹ (US) / ɪn.ˈvɑɪ.rən.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.