TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

external impedance

US/ ɪm.ˈpi.dᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

external impedance nghĩa là trở kháng ngoài.

Nghĩa của external impedance

Danh từ

  1. Tech Trở kháng ngoài.

Câu hỏi thường gặp

external impedance nghĩa là gì?

external impedance (danh từ) nghĩa là trở kháng ngoài.

external impedance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của external impedance: giọng Mỹ (US) / ɪm.ˈpi.dᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.