TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

external interrupt

US/ ˌɪn.tə.ˈrəpt/ giọng máy của trình duyệt

external interrupt nghĩa là cái ngắt ngoài.

Nghĩa của external interrupt

Danh từ

  1. Tech Cái ngắt ngoài.

Câu hỏi thường gặp

external interrupt nghĩa là gì?

external interrupt (danh từ) nghĩa là cái ngắt ngoài.

external interrupt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của external interrupt: giọng Mỹ (US) / ˌɪn.tə.ˈrəpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.