TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

external labour market

giọng máy của trình duyệt

external labour market nghĩa là Thị trường lao động bên ngoài.

Nghĩa của external labour market

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường lao động bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp

external labour market nghĩa là gì?

external labour market (danh từ) nghĩa là Thị trường lao động bên ngoài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.