extortionist
US/ɪk.ˈstɔr.ʃə.ˌnɪst/
giọng máy của trình duyệt
extortionist nghĩa là người bóp nặn, người tống tiền.
Nghĩa của extortionist
Danh từ
- Người bóp nặn, người tống tiền; kẻ tham nhũng.
Dạng từ của extortionist
| Số nhiều | extortionists |
Câu hỏi thường gặp
extortionist nghĩa là gì?
extortionist (danh từ) nghĩa là người bóp nặn, người tống tiền.
extortionist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extortionist: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstɔr.ʃə.ˌnɪst/.