TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extra

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛkstɹə/ US/ˈɛkstɹə/ giọng máy của trình duyệt

extra nghĩa là thêm, phụ, thượng hạng, đặc biệt.

Nghĩa của extra

Tính từ

  1. Thêm, phụ, ngoại.
  2. Thượng hạng, đặc biệt.

Phó từ

  1. Thêm, phụ, ngoại.
    • to work extralàm việc thêm ngoài
  2. Hơn thường lệ, đặc biệt.

Danh từ

  1. Cái phụ, cái thêm; món phải trả thêm.
  2. Bài nhảy thêm.
  3. Điện ảnh Vai phụ, vai cho có mặt.
  4. Đợt phát hành đặc biệt (báo).

Dạng từ của extra

So sánh hơnmore extra
So sánh nhấtmost extra
Số nhiềuextras

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extra

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của extra

Cụm từ, thành ngữ với extra

  • extra current — Dòng phụ.
  • extra high tension — Điện áp cực cao; áp suất cực cao.

Câu ví dụ với extra

  • Did you get an extra ticket? bạn đã có nhận được thêm 1 vé chưa ?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

extra nghĩa là gì?

extra (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là thêm, phụ, thượng hạng, đặc biệt.

extra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extra: giọng Anh (UK) /ˈɛkstɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛkstɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.