extra
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛkstɹə/
US/ˈɛkstɹə/
giọng máy của trình duyệt
extra nghĩa là thêm, phụ, thượng hạng, đặc biệt.
Nghĩa của extra
Tính từ
- Thêm, phụ, ngoại.
- Thượng hạng, đặc biệt.
Phó từ
- Thêm, phụ, ngoại.
- to work extralàm việc thêm ngoài
- Hơn thường lệ, đặc biệt.
Danh từ
- Cái phụ, cái thêm; món phải trả thêm.
- Bài nhảy thêm.
- Điện ảnh Vai phụ, vai cho có mặt.
- Đợt phát hành đặc biệt (báo).
Dạng từ của extra
| So sánh hơn | more extra |
| So sánh nhất | most extra |
| Số nhiều | extras |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extra
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của extra
Cụm từ, thành ngữ với extra
- extra current — Dòng phụ.
- extra high tension — Điện áp cực cao; áp suất cực cao.
Câu ví dụ với extra
- Did you get an extra ticket? bạn đã có nhận được thêm 1 vé chưa ?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
extra nghĩa là gì?
extra (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là thêm, phụ, thượng hạng, đặc biệt.
extra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extra: giọng Anh (UK) /ˈɛkstɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛkstɹə/.