TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extra-axillary

US/ˈɛk.strə.ˈæk.sə.ˌlɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

extra-axillary nghĩa là ngoài nách lá.

Nghĩa của extra-axillary

Tính từ

  1. Ngoài nách lá.

Câu hỏi thường gặp

extra-axillary nghĩa là gì?

extra-axillary (tính từ) nghĩa là ngoài nách lá.

extra-axillary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extra-axillary: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.strə.ˈæk.sə.ˌlɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.