TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extractor

UK/ɪkˈstɹæktə/ US/ɪkˈstɹæktɚ/ giọng máy của trình duyệt

extractor nghĩa là người chiết, người nhổ, kìm nhổ.

Nghĩa của extractor

Danh từ

  1. Người chiết; người nhổ (răng), người cắt (chai ở chân).
  2. Kìm nhổ.
  3. Máy quay mật (ong); máy chiết; cái vắt (chanh...).

Dạng từ của extractor

Số nhiềuextractors

Họ từ của extractor

Cụm từ, thành ngữ với extractor

  • extractor hood — Máy hút mùi.

Câu hỏi thường gặp

extractor nghĩa là gì?

extractor (danh từ) nghĩa là người chiết, người nhổ, kìm nhổ.

extractor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extractor: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹæktə/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹæktɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.