extractor
UK/ɪkˈstɹæktə/
US/ɪkˈstɹæktɚ/
giọng máy của trình duyệt
extractor nghĩa là người chiết, người nhổ, kìm nhổ.
Nghĩa của extractor
Danh từ
- Người chiết; người nhổ (răng), người cắt (chai ở chân).
- Kìm nhổ.
- Máy quay mật (ong); máy chiết; cái vắt (chanh...).
Dạng từ của extractor
| Số nhiều | extractors |
Họ từ của extractor
Cụm từ, thành ngữ với extractor
- extractor hood — Máy hút mùi.
Câu hỏi thường gặp
extractor nghĩa là gì?
extractor (danh từ) nghĩa là người chiết, người nhổ, kìm nhổ.
extractor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extractor: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹæktə/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹæktɚ/.