TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extravaganza

UK/ɪkˌstɹæv.əˈɡæn.zə/ US/ɪkˌstɹæv.əˈɡæn.zə/ giọng máy của trình duyệt

extravaganza nghĩa là khúc phóng túng, tác phẩm phóng túng.

Nghĩa của extravaganza

Danh từ

  1. Nghệ thuật Khúc phóng túng; tác phẩm phóng túng.

Dạng từ của extravaganza

Số nhiềuextravaganzas

Họ từ của extravaganza

Câu hỏi thường gặp

extravaganza nghĩa là gì?

extravaganza (danh từ) nghĩa là khúc phóng túng, tác phẩm phóng túng.

extravaganza phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extravaganza: giọng Anh (UK) /ɪkˌstɹæv.əˈɡæn.zə/, giọng Mỹ (US) /ɪkˌstɹæv.əˈɡæn.zə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.