extravert
giọng máy của trình duyệt
extravert nghĩa là Xem extrovert.
Nghĩa của extravert
Tính từ
- Xem extrovert
Câu hỏi thường gặp
extravert nghĩa là gì?
extravert (tính từ) nghĩa là Xem extrovert.
extravert nghĩa là Xem extrovert.
extravert (tính từ) nghĩa là Xem extrovert.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.