TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exurb

UK/ˈɛɡˌzɜːb/ US/ˈɛɡˌzɝb/ giọng máy của trình duyệt

exurb nghĩa là ngoại ô.

Nghĩa của exurb

Danh từ

  1. Ngoại ô.

Dạng từ của exurb

Số nhiềuexurbs

Câu hỏi thường gặp

exurb nghĩa là gì?

exurb (danh từ) nghĩa là ngoại ô.

exurb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exurb: giọng Anh (UK) /ˈɛɡˌzɜːb/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɡˌzɝb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.