exuviation
giọng máy của trình duyệt
exuviation nghĩa là sự lột da, sự lột vỏ, sự đổi lốt.
Nghĩa của exuviation
Danh từ
- Sự lột da; sự lột vỏ.
- Nghĩa bóng Sự đổi lốt.
Dạng từ của exuviation
| Số nhiều | exuviations |
Câu hỏi thường gặp
exuviation nghĩa là gì?
exuviation (danh từ) nghĩa là sự lột da, sự lột vỏ, sự đổi lốt.