TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eye-cup

US/ˈɑɪ.ˈkəp/ giọng máy của trình duyệt

eye-cup nghĩa là cái chén rửa mắt.

Nghĩa của eye-cup

Danh từ

  1. Cái chén rửa mắt.

Dạng từ của eye-cup

Số nhiềueye-cups

Câu hỏi thường gặp

eye-cup nghĩa là gì?

eye-cup (danh từ) nghĩa là cái chén rửa mắt.

eye-cup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eye-cup: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ˈkəp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.