TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eye-strain

US/ˈɑɪ.ˈstreɪn/ giọng máy của trình duyệt

eye-strain nghĩa là sự mỏi mắt.

Nghĩa của eye-strain

Danh từ

  1. Sự mỏi mắt (do chữ li ti hoặc thiếu ánh sáng).

Câu hỏi thường gặp

eye-strain nghĩa là gì?

eye-strain (danh từ) nghĩa là sự mỏi mắt.

eye-strain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eye-strain: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ˈstreɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.