TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eye-tooth

US/ˈɑɪ.ˈtuːθ/ giọng máy của trình duyệt

eye-tooth nghĩa là răng nanh.

Nghĩa của eye-tooth

Danh từ

  1. Răng nanh.

Câu hỏi thường gặp

eye-tooth nghĩa là gì?

eye-tooth (danh từ) nghĩa là răng nanh.

eye-tooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eye-tooth: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ˈtuːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.