TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eyre

US/ɛəɹ/ giọng máy của trình duyệt

eyre nghĩa là toà án lưu động.

Nghĩa của eyre

Danh từ

  1. Sử học Toà án lưu động.

Dạng từ của eyre

Số nhiềueyres

Câu hỏi thường gặp

eyre nghĩa là gì?

eyre (danh từ) nghĩa là toà án lưu động.

eyre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eyre: giọng Mỹ (US) /ɛəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.