TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eyring equation

giọng máy của trình duyệt

eyring equation nghĩa là phương trình eyring.

Nghĩa của eyring equation

Danh từ

  1. Tech Phương trình Eyring.

Câu hỏi thường gặp

eyring equation nghĩa là gì?

eyring equation (danh từ) nghĩa là phương trình eyring.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.