fabricature
giọng máy của trình duyệt
fabricature nghĩa là Xem fabricate chỉ cách.
Nghĩa của fabricature
Danh từ
- Xem fabricate chỉ cách
Dạng từ của fabricature
| Số nhiều | fabricatures |
Câu hỏi thường gặp
fabricature nghĩa là gì?
fabricature (danh từ) nghĩa là Xem fabricate chỉ cách.