fabulize
giọng máy của trình duyệt
fabulize nghĩa là làm thơ ngụ ngôn, nói bịa.
Nghĩa của fabulize
Ngoại động từ
- Làm thơ ngụ ngôn; nói bịa.
Dạng từ của fabulize
| Ngôi thứ ba số ít | fabulizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fabulizing |
| Quá khứ phân từ | fabulized |
| Quá khứ | fabulized |
Câu hỏi thường gặp
fabulize nghĩa là gì?
fabulize (ngoại động từ) nghĩa là làm thơ ngụ ngôn, nói bịa.