TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fabulize

giọng máy của trình duyệt

fabulize nghĩa là làm thơ ngụ ngôn, nói bịa.

Nghĩa của fabulize

Ngoại động từ

  1. Làm thơ ngụ ngôn; nói bịa.

Dạng từ của fabulize

Ngôi thứ ba số ítfabulizes
Hiện tại phân từ (-ing)fabulizing
Quá khứ phân từfabulized
Quá khứfabulized

Câu hỏi thường gặp

fabulize nghĩa là gì?

fabulize (ngoại động từ) nghĩa là làm thơ ngụ ngôn, nói bịa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.