fabulous
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæbjʊləs/
US/ˈfæbjələs/
giọng máy của trình duyệt
fabulous nghĩa là thần thoại, truyện cổ tích, chuyên về thần thoại.
Nghĩa của fabulous
Tính từ
- Thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường.
- Chuyên về thần thoại, chuyên về truyện cổ tích.
- Ngoa ngoắt, khó tin; phóng đại, quá cao (giá...).
Dạng từ của fabulous
| So sánh hơn | more fabulous |
| So sánh nhất | most fabulous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabulous
Đồng nghĩa
Họ từ của fabulous
Câu hỏi thường gặp
fabulous nghĩa là gì?
fabulous (tính từ) nghĩa là thần thoại, truyện cổ tích, chuyên về thần thoại.
fabulous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fabulous: giọng Anh (UK) /ˈfæbjʊləs/, giọng Mỹ (US) /ˈfæbjələs/.