TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

face-guard

US/ˈfeɪs.ˈɡɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

face-guard nghĩa là lưới che mặt.

Nghĩa của face-guard

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Lưới che mặt.

Câu hỏi thường gặp

face-guard nghĩa là gì?

face-guard (danh từ) nghĩa là lưới che mặt.

face-guard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của face-guard: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪs.ˈɡɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.