TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

face-flannel

US/ˈfeɪs.ˈflæ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

face-flannel nghĩa là khăn mặt.

Nghĩa của face-flannel

Danh từ

  1. Khăn mặt.

Dạng từ của face-flannel

Số nhiềuface flannels

Câu hỏi thường gặp

face-flannel nghĩa là gì?

face-flannel (danh từ) nghĩa là khăn mặt.

face-flannel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của face-flannel: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪs.ˈflæ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.