TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

factionalism

giọng máy của trình duyệt

factionalism nghĩa là óc bè phái, tư tưởng bè phái.

Nghĩa của factionalism

Danh từ

  1. Óc bè phái, tư tưởng bè phái, chủ nghĩa bè phái.

Dạng từ của factionalism

Số nhiềufactionalisms

Câu hỏi thường gặp

factionalism nghĩa là gì?

factionalism (danh từ) nghĩa là óc bè phái, tư tưởng bè phái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.