factionalism
giọng máy của trình duyệt
factionalism nghĩa là óc bè phái, tư tưởng bè phái.
Nghĩa của factionalism
Danh từ
- Óc bè phái, tư tưởng bè phái, chủ nghĩa bè phái.
Dạng từ của factionalism
| Số nhiều | factionalisms |
Câu hỏi thường gặp
factionalism nghĩa là gì?
factionalism (danh từ) nghĩa là óc bè phái, tư tưởng bè phái.