factor endowment
giọng máy của trình duyệt
factor endowment nghĩa là nguồn lực sẵn có, tính sẵn có.
Nghĩa của factor endowment
Danh từ
- Kinh tế học Nguồn lực sẵn có; Nguồn tài nguyên sẵn có; Sự sở hữu các yếu tố sản xuất; tính sẵn có, lượng các yếu tố sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
factor endowment nghĩa là gì?
factor endowment (danh từ) nghĩa là nguồn lực sẵn có, tính sẵn có.