TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

factor endowment

giọng máy của trình duyệt

factor endowment nghĩa là nguồn lực sẵn có, tính sẵn có.

Nghĩa của factor endowment

Danh từ

  1. Kinh tế học Nguồn lực sẵn có; Nguồn tài nguyên sẵn có; Sự sở hữu các yếu tố sản xuất; tính sẵn có, lượng các yếu tố sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

factor endowment nghĩa là gì?

factor endowment (danh từ) nghĩa là nguồn lực sẵn có, tính sẵn có.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.