fader
UK/ˈfeɪdə(ɹ)/
US/ˈfeɪdə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
fader nghĩa là bộ tiệm giảm.
Nghĩa của fader
Danh từ
- Tech Bộ tiệm giảm.
Dạng từ của fader
| Số nhiều | faders |
Câu hỏi thường gặp
fader nghĩa là gì?
fader (danh từ) nghĩa là bộ tiệm giảm.
fader phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fader: giọng Anh (UK) /ˈfeɪdə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪdə(ɹ)/.