TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fader

UK/ˈfeɪdə(ɹ)/ US/ˈfeɪdə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

fader nghĩa là bộ tiệm giảm.

Nghĩa của fader

Danh từ

  1. Tech Bộ tiệm giảm.

Dạng từ của fader

Số nhiềufaders

Câu hỏi thường gặp

fader nghĩa là gì?

fader (danh từ) nghĩa là bộ tiệm giảm.

fader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fader: giọng Anh (UK) /ˈfeɪdə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪdə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.