fading
UK/ˈfeɪdɪŋ/
US/ˈfeɪdɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
fading nghĩa là sự giảm âm.
Nghĩa của fading
Danh từ
- Raddiô Sự giảm âm.
Dạng từ của fading
| Số nhiều | fadings |
Họ từ của fading
Cụm từ, thành ngữ với fading
- fading channel — Kênh biến hiện mờ dần.
- fading period — Chu kỳ biến hiện mờ dần.
Câu hỏi thường gặp
fading nghĩa là gì?
fading (danh từ) nghĩa là sự giảm âm.
fading phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fading: giọng Anh (UK) /ˈfeɪdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪdɪŋ/.