TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fading channel

US/ ˈtʃæ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

fading channel nghĩa là Kênh biến hiện mờ dần.

Nghĩa của fading channel

Danh từ

  1. Tech Kênh biến hiện mờ dần.

Câu hỏi thường gặp

fading channel nghĩa là gì?

fading channel (danh từ) nghĩa là Kênh biến hiện mờ dần.

fading channel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fading channel: giọng Mỹ (US) / ˈtʃæ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.